| Lượt truy cập: | 105,485 |
| Khách Online: | 4 |
BẢNG BÁO GIÁ VẬT TƯ VÀ DỊCH VỤ LẮP ĐẶT
|
STT |
TÊN HÀNG HÓA - DỊCH VỤ |
ĐVT |
SL |
ĐƠN GIÁ |
GHI CHÚ |
|
MÁY LẠNH 1.0 HP |
|||||
|
01 |
Công lắp đặt máy 1.0 HP |
Bộ |
01 |
150,000 |
Vị trí thường |
|
02 |
Ống đồng θ 6 + θ 10 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
100,000 |
dày 0.56 mm |
|
03 |
Ống đồng θ 6 + θ 10 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
120,000 |
dày 0.7 mm |
|
04 |
Ống đồng θ 6 + θ 10 + Gel cách nhiệt đi âm |
Mét |
01 |
140,000 |
dày 0.7mm |
|
05 |
Dây điện 1.5 mm x 2 |
Mét |
01 |
12,000 |
Daphaco |
|
06 |
Dây điện 1.5 mm x 3 |
Mét |
01 |
18,000 |
Daphaco |
|
07 |
CB 20A |
Cái |
01 |
40,000 |
|
|
08 |
Cặp ke ( Giá đỡ ) |
Cặp |
01 |
60,000 |
|
|
09 |
Ống nuớc xả Bình Minh |
Mét |
01 |
15,000 |
Ống PVC θ 21 |
|
10 |
Ống nuớc xả Bình Minh đi âm |
Mét |
01 |
30,000 |
Ống PVC θ 21 |
|
11 |
Ống nuớc xả ruột gà |
Mét |
01 |
4,000 |
|
|
12 |
Cách nhiệt ống nước xả θ21 |
Mét |
01 |
20,000 |
|
|
MÁY LẠNH 1.5 HP + 2.0 HP |
|||||
|
01 |
Công lắp đặt máy 1.5 - 2.0 HP |
Bộ |
01 |
200,000 |
Vị trí thường |
|
02 |
Ống đồng θ 6 + θ 12 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
120,000 |
dày 0.56 mm |
|
03 |
Ống đồng θ 6 + θ 12 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
150,000 |
dày 0.7 mm |
|
04 |
Ống đồng θ 6 + θ 12 + Gel cách nhiệt đi âm |
Mét |
01 |
180,000 |
dày 0.7 mm |
|
05 |
Dây điện 2.5 mm x 2 |
Mét |
01 |
15,000 |
Daphaco |
|
06 |
Dây điện 2.5 mm x 3 |
Mét |
01 |
22,000 |
Daphaco |
|
07 |
CB 30A |
Cái |
01 |
50,000 |
|
|
08 |
Cặp ke ( giá đỡ ) |
Cặp |
01 |
80,000 |
|
|
09 |
Ống nuớc xả Bình Minh |
Mét |
01 |
15,000 |
Ống PVC θ 21 |
|
10 |
Ống nuớc xả Bình Minh đi âm |
Mét |
01 |
30,000 |
Ống PVC θ 21 |
|
11 |
Ống nuớc xả ruột gà |
Mét |
01 |
4,000 |
|
|
12 |
Cách nhiệt ống nước xả θ21 |
Mét |
01 |
20,000 |
|
|
MÁY LẠNH 2.5 HP - 3.0 HP |
|||||
|
01 |
Công lắp đặt máy 2.5 - 3.0 HP |
Bộ |
01 |
300,000 |
Vị trí thường |
|
02 |
Ống đồng θ 6 + θ 16 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
200,000 |
dày 0.61mm |
|
03 |
Ống đồng θ 6 + θ 16 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
220,000 |
dày 0.71 mm |
|
04 |
Ống đồng θ 6 + θ 16 + Gel cách nhiệt đi âm |
Mét |
01 |
250,000 |
dày 0.71 mm |
|
05 |
Ống đồng θ10 + θ 16 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
220,000 |
dày 0.61mm |
|
06 |
Ống đồng θ10 + θ 16 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
250,000 |
dày 0.71 mm |
|
07 |
Ống đồng θ10 + θ 16 + Gel cách nhiệt đi âm |
Mét |
01 |
280,000 |
dày 0.71 mm |
|
08 |
Dây điện 2.5 mm x 2 |
Mét |
01 |
15,000 |
Daphaco |
|
09 |
Dây điện 2.5 mm x 3 |
Mét |
01 |
22,000 |
Daphaco |
|
10 |
Cặp ke ( giá đỡ ) |
Cặp |
01 |
200,000 |
|
|
11 |
Ống nuớc xả Bình Minh |
Mét |
01 |
15,000 |
Ống PVC θ 21 |
|
12 |
Ống nuớc xả Bình Minh đi âm |
Mét |
01 |
30,000 |
Ống PVC θ 21 |
|
13 |
Ống nuớc xả ruột gà |
Mét |
01 |
4,000 |
|
|
13 |
Cách nhiệt ống nước xả |
Mét |
01 |
20,000 |
|
|
MÁY LẠNH 4.0HP - 5.0 HP |
|||||
|
01 |
Công lắp đặt máy 4.0 - 5.0 HP |
Bộ |
01 |
500,000 |
Vị trí thường |
|
02 |
Ống đồng θ 10 + θ 19 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
310,000 |
dày 0.71mm |
|
03 |
Ống đồng θ 10 + θ 19 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
350,000 |
dày 0.8 mm |
|
04 |
Ống đồng θ 10 + θ 19 + Gel cách nhiệt đi âm |
Mét |
01 |
390,000 |
dày 0.8 mm |
|
05 |
Ống đồng θ 12 + θ 19 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
330,000 |
dày 0.71mm |
|
06 |
Ống đồng θ 12 + θ 19 + Gel cách nhiệt đi nổi |
Mét |
01 |
380,000 |
dày 0.8 mm |
|
07 |
Ống đồng θ 12 + θ 19 + Gel cách nhiệt đi âm |
Mét |
01 |
410,000 |
dày 0.8 mm |
|
08 |
Dây điện 2.5 mm x 2 |
Mét |
01 |
15,000 |
Daphaco |
|
09 |
Dây điện 2.5 mm x 3 |
Mét |
01 |
22,000 |
Daphaco |
|
|
Dây điện 4mm x 2 |
Mét |
01 |
30,000 |
Daphaco |
|
10 |
Dây điện 4 mm x 3 |
Mét |
01 |
40,000 |
Daphaco |
|
11 |
Dây điện 5 mm x 2 |
Mét |
01 |
55,000 |
Daphaco |
|
12 |
CB 30A ( 3 phas) |
Cái |
01 |
500,000 |
|
|
13 |
Cặp ke ( giá đỡ ) |
Cặp |
01 |
350,000 |
|
|
14 |
Ống nuớc xả Bình Minh |
Mét |
01 |
15,000 |
Ống PVC θ 21 |
|
15 |
Ống nuớc xả Bình Minh đi âm |
Mét |
01 |
30,000 |
Ống PVC θ 21 |
|
16 |
Ống nuớc xả ruột gà |
Mét |
01 |
4,000 |
|
|
17 |
Cách nhiệt ống nước xả |
Mét |
01 |
20,000 |
|
Trên đây là bảng giá tham khảo vật tư, thiết bị của công ty chúng tôi. Ngoài ra chúng tôi còn nhận vệ sinh, bảo trì, bảo dưỡng định kỳ theo yêu cầu của quý khách hoặc ký hợp đồng dài hạn với quý công ty, công trình,…
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm thuế GTGT và đã bao gồm phí vận chuyển tới công trình.
BBG này được áp dụng cho các loại máy điều hòa dân dụng và cho các địa thế thi công bình thường.
Phần dịch vụ - vật tư đi ống âm hoặc phát sinh ngoài những hạng mục kể trên sẽ được bào trực tiếp theo công trình cụ thể.
CÔNG TY CHÚNG TÔI HOẠT ĐỘNG 7 NGÀY / TUẦN ĐỂ MANG ĐẾN CHO QUÝ KHÁCH NHỮNG TIỆN ÍCH TỐT NHẤT !
| Xem giỏ hàng | |
| Xóa giỏ hàng |
| Phòng kinh doanh 0933.833.289 Ms Mai |
| Phòng Quản lý Dự án 0907.666.714 Mr Trí |
| Phòng kỹ thuật 0913.700.102 Mr Đại |
























